5. Read and match.
(Đọc và nối.)

|
a – 5 |
b – 3 |
c – 1 |
d – 2 |
e – 4 |
a – 5
How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên của bạn như thế nào?)
That’s A-double N-A. (Đọc là A-hai chữ N-A.)
b – 3
What is your teacher’s name? (Tên giáo viên của bạn là gì?)
Her name is Jane. (Tên của cô giáo là Jane.)
c – 1
How many boys are there in your class? (Có bao nhiêu bạn nam ở lớp của bạn?)
There are twenty-eight boys in my class. (Có hai mươi tám bạn nam trong lớp của tớ.)
d – 2
What class are you in? (Bạn học lớp nào thế?)
I’m in Class 4C. (Tớ học lớp 4C.)
e – 4
How many girls are there in your class? (Có bao nhiêu bạn nữ ở lớp của bạn?)
There are twenty-four girls in my class? (Có hai mươi tư bạn nữ trong lớp của tớ.)







Danh sách bình luận