2. Read and write.
(Đọc và viết.)
on the bookshelf: trên giá sách
in my backpack: trong cặp
notebook (n): vở ghi
calculator (n): máy tính cầm tay
scissors (n): cái kéo
pencil sharpener (n): gọt bút chì
highlighter (n): bút đánh dấu
globe (n): quả địa cầu
I put my pencil sharpener in my pencil case.
(Tôi để cái gọt bút chì vào túi đựng bút.)
I put my notebook on the table.
(Tôi đặt cuốn vở ghi của mình lên bàn.)
I put my globe on the bookshelf.
(Tôi để quả địa cầu của mình lên giá sách.)
I put my notebook and calculator in my backpack.
(Tôi bỏ vở và máy tính cầm tay của mình vào ba lô.)











Danh sách bình luận