3. Look. Read and circle.
(Nhìn tranh. Đọc và khoanh tròn.)
1. Is it a marker? (Đây có phải là bút đánh dấu không?)
Yes, it is. (Phải, là nó.)
2. Is it a notebook? (Đây có phải là quyển vở ghi không?)
Yes, it is./ No, it isn’t. (Không phải.)
3. What is it? (Đây là gì?)
It’s a highlighter. (Đây là bút đánh dấu.)
4. What is it? (Đây là gì?)
It’s a pair of scissors. (Đây là một chiếc kéo.)









Danh sách bình luận