2. Look. Read and circle.
(Nhìn tranh. Đọc và khoanh tròn.)
|
1. Mai’s |
2. the boys’ |
3. Mai’s brothers’ |
1. It’s Mai’s umbrella.
(Đây là chiếc ô của Mai.)
2. They’re the boys’ jeans.
(Chúng là quần bò của các bạn nam.)
3. They’re Mai’s brothers’ raincoats.
(Chúng là áo mưa của các anh trai của Mai.)













Danh sách bình luận