A. Look, read, and tick ✓ the box.
(Nhìn, đọc và tích ✓ vào ô.)

1. Noisy (adj): ồn ào
Busy (adj): đông đúc, bận rộn
2. Quiet (adj): yên tĩnh
Noisy (adj): ồn ào
3. Yucky (adj): ghê, tệ
Delicious (adj): ngon
4. Delicious (adj): ngon
Scary (adj): đáng sợ
5. Quiet. (Tên tĩnh.)
Yucky. (Ghê.)
6. Busy. (Đông đúc.)
Scary. (Sợ hãi.)
|
1. busy |
2. noisy |
3. yucky |
|
4. delicious |
5. quiet |
6. scary |













Danh sách bình luận