4. Listen again and mark the sentences true (T) or false (F).
(Nghe lại và đánh dấu các câu đúng (T) hoặc sai (F).)
1 ☐ Simon came to the meeting of the student club today.
2 ☐ All of the community activities will be held very far from school.
3 ☐ Simon thinks the tutoring sessions for the needy children are interesting.
4 ☐ Yến and Simon agree to join in the rubbish-collecting activity.
5 ☐ Simon has to go to school on Saturday.
6 ☐ Yến can join in the "planting trees in the school yard" activity.

1. False
Simon came to the meeting of the student club today.
(Simon đã đến dự cuộc họp của câu lạc bộ sinh viên ngày hôm nay.)
Thông tin: “Why didn't you come to the meeting of the student club today”
(Sao hôm nay bạn không đến họp câu lạc bộ sinh viên)
=> Chọn False
2. False
All of the community activities will be held very far from school.
(Tất cả các hoạt động cộng đồng sẽ được tổ chức rất xa trường học.)
Thông tin: “We were informed that there would be many Community activities in the neighbourhood next semester.”
(Chúng tôi được thông báo rằng sẽ có nhiều hoạt động Cộng đồng ở khu vực lân cận trong học kỳ tới.)
=> Chọn False
3. True
Simon thinks the tutoring sessions for the needy children are interesting.
(Simon cho rằng các buổi dạy kèm cho trẻ em nghèo rất thú vị.)
Thông tin: “There are tutoring sessions for the needy children in the nearby orphanage on Monday, Wednesday and Friday at 5:00 PM. Sounds interesting.”
(Có các buổi dạy kèm cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn ở trại trẻ mồ côi gần đó vào Thứ Hai, Thứ Tư và Thứ Sáu lúc 5 giờ chiều. Nghe có vẻ thú vị.)
=> Chọn True
4. True
Yến and Simon agree to join in the rubbish-collecting activity.
(Yến và Simon đồng ý tham gia hoạt động nhặt rác.)
Thông tin: “There is also a rubbish collecting activity on Saturday at 10 AM. Want to go? - Sure. I have a day off on Saturday.”
(Ngoài ra còn có hoạt động thu gom rác vào lúc 10 giờ sáng thứ Bảy. Muốn đi? - Chắc chắn. Tôi có một ngày nghỉ vào thứ Bảy.)
=> Chọn True
5. False
Simon has to go to school on Saturday.
(Simon phải đi học vào thứ bảy.)
Thông tin: “I have a day off on Saturday.”
(Thứ bảy tôi được nghỉ.)
=> Chọn False
6. False
Yến can join in the "planting trees in the school yard" activity.
(Yến có thể tham gia hoạt động “trồng cây trong sân trường”.)
Thông tin: “Planting trees sounds great, but I think I don't have enough time to do that.”
(Trồng cây nghe hay đấy, nhưng tôi nghĩ mình không có đủ thời gian để làm việc đó.)
=> Chọn False







Danh sách bình luận