2. Match the words (1-6) to the words (a-e) to form phrases.
(Nối các từ (1-6) với các từ (a-e) để tạo thành cụm từ.)


1 come into contact
(tiếp xúc)
2 get involved in community activities
(tham gia các hoạt động cộng đồng)
3 help out
(giúp đỡ)
4 engage in community activities
(tham gia các hoạt động cộng đồng)
5 bring a sense of belonging to the community
(mang lại cảm giác thuộc về cộng đồng)
6 build up communication and soft skills
(xây dựng kỹ năng giao tiếp và kỹ năng mềm)












Danh sách bình luận