1. Circle the odd one out in each group.
(Khoanh tròn vào từ khác biệt trong mỗi nhóm.)
1 A struggle
B independent
C free
D alone
2 A responsible
B reliable
C honest
D liar
3 A help
B support
C together
D care
4 A responsibility
B self-reliance
C independence
D bleeding
5 A money
B spend
C finance
D economics

1. A
A struggle (v): đấu tranh
B independent (adj): độc lập
C free (adj): tự do
D alone (adj): cô đơn
Từ vựng ở đáp án A là động từ trong khi các đáp án khác là tính từ.
=> Chọn A
2. D
A responsible (adj): có trách nhiệm
B reliable (adj): đáng tin cậy
C honest (adj): trung thành
D liar (n): kẻ nói dối
Từ vựng ở đáp án D là danh từ trong khi các đáp án khác là tính từ.
=> Chọn D
3. C
A help (v): giúp
B support (v): hỗ trợ
C together (adv): cùng
D care (v): quan tâm
Từ vựng ở đáp án C là trạng từ trong khi các đáp án khác là động từ.
=> Chọn C
4. D
A responsibility (n): trách nhiệm
B self-reliance (n): sự tự chủ
C independence (n): sự độc lập
D bleeding (n): sự chảy máu
Từ vựng ở đáp án D là danh từ liên quan đến chấn thương trong khi các đáp án khác là danh từ liên quan đến phẩm chất của người.
=> Chọn D
5. B
A money (n): tiền
B spend (v): chi trả
C finance (n): tài chính
D economics (n): kinh tế
Từ vựng ở đáp án B là động từ trong khi các đáp án khác là danh từ.
=> Chọn B














Danh sách bình luận