3. Listen again and complete the diagram below with NO MORE THAN TWO WORDS.
(Nghe lại và hoàn thành sơ đồ bên dưới KHÔNG QUÁ HAI TỪ)
1 _____ _______ management system:
Jar 1: Necessities account - 55%
• 2 _____
• Groceries
• Electricity
Jar 2: 3 _____ _______ account -10%
• Big purchases
• 4 _____
• Unexpected medical expenses
Jar 3: Play account -10%
• 5 _____
Jar 4: 6 _____ account
• Courses
• Learning
Jar 5: Financial freedom - 10%
• Stocks
• Cars
• Real estate
Jar 6: Give -5%
• Charity

Bài hoàn chỉnh
1 JARS money management system:
Jar 1: Necessities account - 55%
• 2 rent
• Groceries
• Electricity
Jar 2: 3 Long-term savings account -10%
• Big purchases
• 4 vacations
• Unexpected medical expenses
Jar 3: Play account -10%
• 5 entertainment
Jar 4: 6 education account
• Courses
• Learning
Jar 5: Financial freedom - 10%
• Stocks
• Cars
• Real estate
Jar 6: Give -5%
• Charity
Tạm dịch
hệ thống quản lý tiền JARS:
Lọ 1: Tài khoản nhu yếu phẩm - 55%
• tiền thuê nhà
• Cửa hàng tạp hóa
• Điện
Hũ 2: Tài khoản tiết kiệm dài hạn -10%
• Mua sắm lớn
• kỳ nghỉ
• Chi phí y tế đột xuất
Lọ 3: Tài khoản chơi -10%
• giải trí
Lọ 4: tài khoản giáo dục
• Các khóa học
• Học hỏi
Lọ 5: Tự do tài chính - 10%
• Cổ phiếu
• Ô tô
• Địa ốc
Lọ 6: Tặng - 5%
• Tổ chức từ thiện









Danh sách bình luận