4. Complete the sentences with the correct form of the words in brackets and any other words needed. Use phrasal verbs.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của từ trong ngoặc và bất kỳ từ nào khác cần thiết. Sử dụng cụm động từ.)
1 Gareth _________ (fall / brother) again. They're always fighting.
2 I've always _________(want / try / badminton). I'd love to play with you tomorrow.
3 Mark's entered a TV travel quiz. Let's go and _________ (cheer / he) in the studio.
*Nghĩa của các cụm từ
Fall out with: cãi nhau
try out: thử
cheer on: cổ vũ
1 Gareth fell out with (fall / brother) again. They're always fighting.
(Gareth lại cãi nhau với anh trai mình. Họ luôn đối đầu nhau.)
2 I've always wanted to try out badminton (want / try / badminton). I'd love to play with you tomorrow.
(Tôi luôn muốn thử chơi cầu lông. Tôi muốn chơi với bạn vào ngày mai.)
3 Mark's entered a TV travel quiz. Let's go and cheer him on (cheer / he) in the studio.
(Mark đã tham gia một cuộc thi du lịch trên truyền hình. Hãy đến và cổ vũ anh ấy trong studio.)


















Danh sách bình luận