3. Match the evidence with the sentences in Exercise 2.
(Nối bằng chứng với các câu trong Bài tập 2.)
a I ordered it for 10 o'clock and it's five to ten now. ☐
b It was definitely number 321. ☐
c I think I recognise it from the picture on the website. ☐
d We are flying with Lufthansa, aren't we? ☐
e We certainly didn't order room service five times. ☐
f Our suitcases are blue, not black. ☐

1 – a:
It's possible that's our taxi. - I ordered it for 10 o'clock and it's five to ten now.
(Có thể đó là xe taxi của chúng tôi. - Tôi đặt hàng lúc 10 giờ và bây giờ là 10 giờ kém 5.)
2 – d:
I'm sure that's our plane. - We are flying with Lufthansa, aren't we?
(Tôi chắc chắn đó là máy bay của chúng tôi. - Chúng ta sẽ bay với Lufthansa phải không?)
3 – f:
I'm sure that isn't our baggage. - Our suitcases are blue, not black
(Tôi chắc chắn đó không phải là hành lý của chúng tôi. - Vali của chúng tôi có màu xanh chứ không phải màu đen)
4 – c:
It's possible this is the hotel. - I think I recognise it from the picture on the website.
(Có thể đây là khách sạn. - Tôi nghĩ tôi nhận ra nó qua hình ảnh trên trang web.)
5 – b:
I'm sure this is our room. - It was definitely number 321.
(Tôi chắc chắn đây là phòng của chúng tôi. - Chắc chắn là số 321.)
6 – e:
We're sure that isn't our bill. - We certainly didn't order room service five times.
(Chúng tôi chắc chắn đó không phải là hóa đơn của chúng tôi. - Chúng tôi chắc chắn đã không yêu cầu dịch vụ phòng năm lần.)










Danh sách bình luận