2. Choose the odd one out in each group.
(Chọn một từ bị lẻ trong mỗi nhóm.)
1. board a ticket /a ship /a ferry / a plane
2. book a plane / a flight / a hotel room / a ticket
3. catch a bus / a river / a train / a plane
4. cross the sights / Europe / the sea / a river
5. miss a flight /a train / a bus / a hotel room
6. reach Sydney / your destination / a plane
1. board a ship /a ferry / a plane
(lên tàu / phà / máy bay)
=> Loại “a ticket” (vé)
2. book a plane / a flight / a hotel room / a ticket
(đặt một chuyến bay / phòng khách sạn / vé)
=> Loại “a plane” (một cái máy bay)
3. catch a bus / a river / a train / a plane
(bắt xe buýt / tàu / máy bay)
=> Loại “river” (con sông)
4. cross the sights / Europe / the sea / a river
(băng qua Châu Âu / biển / sông)
=> Loại “sights” (điểm tham quan)
5. miss a flight /a train / a bus / a hotel room
(lỡ chuyến bay / tàu / xe buýt)
=> Loại “a hotel room” (phòng khách sạn)
6. reach Sydney / your destination / a plane
(đến Sydney / điểm đến của bạn)
=> Loại “a plane” (máy bay)











Danh sách bình luận