2. Put the verbs in brackets into the Present Perfect and complete the short answers.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì Hiện tại hoàn thành và hoàn thành các câu trả lời ngắn.)
1 A: ___________ (you/install) solar panels yet?
B: No, I ___________
2 A: Tom and Katie went to Vietnam last week. ___________ (they/return) yet?
B: No, they ___________
3 A: ___________ (Emma/plant) all the flowers we bought in the garden?
B: Yes, she ___________
4 A: ___________ (we/keep) the leaflet about how to reduce our carbon footprint?
B: Yes, we ___________
5 A: ___________ (Chris/be) to the Gobi Desert?
B: No, he ___________
* Cấu trúc câu hỏi Yes / No ở thì hiện tại hoàn thành: Have / Has + S + V3/ed?
* Cách trả lời câu hỏi Yes / No ở thì hiện tại hoàn thành:
- Yes. S + have / has.
- No, S + haven’t / hasn’t.

1 A: Have you installed solar panels yet?
B: No, I haven’t
2 A: Tom and Katie went to Vietnam last week. Have they returned yet?
B: No, they haven’t
3 A: Has Emma planted all the flowers we bought in the garden?
B: Yes, she has
4 A: Have we kept the leaflet about how to reduce our carbon footprint?
B: Yes, we have
5 A: Has Chris been to the Gobi Desert?
B: No, he hasn’t
Tạm dịch:
1 A: Bạn đã lắp đặt những tấm pin năng lượng mặt trời chưa?
B: Tôi chưa.
2 A: Tom và Katie đã đến Việt Nam tuần trước. Họ đã về chưa?
B: Họ vẫn chưa.
3 A: Emma đã trồng tất cả số hoa chúng ta mua về trong vườn hả?
B: Đúng thế.
4. A: Chúng ta có giữ tờ rơi về cách giảm thiểu khí thải các-bon không?
B: Chúng ta có giữ đây.
5 A: Chris đã đến sa mạc Gobi bao giờ chưa?
B: Cậu ấy chưa.







Danh sách bình luận