Stative Verbs & Linking Verbs
(Động từ tình thái & động từ liên kết)
3. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1 We have/are having lunch with Uncle Mat today.
2 Your new bedroom looks/is looking fantastic!
3 Mum appears/is appearing to be very happy today.
4 Sam thinks/is thinking about becoming a pilot, so he wants to go to flight school.
5 Dad sees/is seeing his cousin later today.
6 I think/am thinking Helen has a difficult job. Being a firefighter can't be easy.
7 I see/am seeing why you like painting-it's very creative.
8 Why do you smell/are you smelling the soup?
9 This ice-cream tastes/is tasting delicious.
10 Mary wants/is wanting to become a teacher just like her parents.
- Các động từ tình thái hoặc động từ nối là các động từ được dùng để diễn tả trạng thái của chủ ngữ thay vì diễn tả một hành động. Các động từ này sẽ không được chia ở thì hiện tại tiếp diễn.

1 We are having lunch with Uncle Mat today.
(Hôm nay chúng tôi sẽ ăn trưa với chú Mat.)
- Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một kế hoạch trong tương lai.
2 Your new bedroom looks fantastic!
(Phòng ngủ mới của bạn trông thật tuyệt!)
- Giải thích: “look” (trông) là động từ tình thái nên không chia hiện tại tiếp diễn.
3 Mum appears to be very happy today.
(Mẹ hôm nay có vẻ rất vui.)
- Giải thích: “appear” (trông) là động từ tình thái nên không chia hiện tại tiếp diễn.
4 Sam is thinking about becoming a pilot, so he wants to go to flight school.
(Sam đang nghĩ đến việc trở thành một phi công, vì vậy anh ấy muốn đi học lái máy bay.)
- Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động “think” (suy nghĩ) đang xảy ra trong lúc nói.
5 Dad is seeing his cousin later today.
(Bố sẽ gặp anh họ của mình sau ngày hôm nay.)
- Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một kế hoạch trong tương lai.
6 I think Helen has a difficult job. Being a firefighter can't be easy.
(Tôi nghĩ Helen có một công việc khó khăn. Là một lính cứu hỏa thì không dễ dàng.)
- Giải thích: “think” (nghĩ) là động từ nối nên không chia hiện tại tiếp diễn.
7 I see why you like painting-it's very creative.
(Tôi hiểu tại sao bạn thích vẽ tranh - nó rất sáng tạo.)
- Giải thích: “see” (hiểu) là động từ nối nên không chia hiện tại tiếp diễn.
8 Why are you smelling the soup?
(Tại sao bạn lại đang ngửi súp vậy?)
- Giải thích: Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động “smell” (ngửi) đang xảy ra trong lúc nói.
9 This ice-cream tastes delicious.
(Kem này có vị rất ngon.)
- Giải thích: “taste” (có vị) là động từ tình thái nên không chia hiện tại tiếp diễn.
10 Mary wants to become a teacher just like her parents.
(Mary muốn trở thành một giáo viên giống như bố mẹ cô ấy.)
- Giải thích: “want” (muốn) là động từ nối nên không chia hiện tại tiếp diễn.







Danh sách bình luận