2. Choose the most appropriate option.
(Chọn phương án thích hợp nhất.)
1 I think I ____________ spend more time outdoors.
A have to
B has to
C must
D ought
2 ____________ on some cream, Denise's rash went away.
A Have put
B Having putting
C Having put
D Having to put
3 You've broken your leg. You ____________ to go to hospital.
A have
B has
C must
D should
4 The chocolate____________ the healthiest ingredients is dark chocolate.
A contains
B is containing
C containing
D to contain
5 Kate ____________ run in the hospital corridors. It's forbidden.
A shouldn't
B mustn't
C doesn't have to
D ought not
6 The boy thanked Lucy for ____________ him when he got a nosebleed on the bus.
A having helped
B to help
C have helped
D having help
7 You ____________ lose more weight - you're at the perfect weight!
A don't have to
B mustn't
C doesn't have to
D oughtn't
8 Jordan was the first person in his family ____________ a marathon!
A running
B to run
C run
D runs
9 Having ____________ avocados for some months, Fiona's skin got healthier and smoother.
A eat
B to eat
C eaten
D eating
10 Debbie ____________ eat that food - it's very hot and she'll burn her mouth.
A shouldn’t
B doesn't have to
C ought not to
D had better not
11 The man ____________ travel sickness is my brother.
A who having
B to have
C has
D having
12 The salad ____________ by Lucy is healthy and delicious.
A having made
B made
C is made
D making
13 If your sister is stressed, she ____________ try yoga perhaps she'll like it.
A should
B had better to
C ought
D must
14 We ____________ to buy an exercise bike for our home gym, don't you think?
A ought
B had better
C should
D must
15 The only person in the class ____________ leafy greens is Alvin!
A liking
B to like
C is liking
D likes
16 It ____________ cost so much to join a sport centre!
A better not
B shouldn't
C ought not
D doesn't have to
17 The boy ____________ the blueberries is my brother.
A eats
B to eat
C eating
D is eating
18 Honey juice ____________ by my mum is the best.
A making
B that makes
C made
D having made
19 All children in the pool under the age of seven ____________ have an adult with them.
A must
B should to
C has to
D had better
20 Salmon ____________ by my cousin is always delicious.
A cooking
B to cook
C cooked
D is cooked
21 The woman ____________ to my mum is my yoga teacher.
A who is talking
B who talking
C who talks
D that talking
22 Frances ____________ join a gym - she has a home gym.
A mustn't
B shouldn't
C doesn't have to
D had better not

1. C
A have to: phải
B has to: phải
C must: phải
D ought + to V: nên
- Giải thích: Bản thân cho rằng việc cần phải làm nên dùng “must” (phải)
I think I must spend more time outdoors.
(Tôi nghĩ rằng tôi phải dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời.)
Chọn C
2. C
- Giải thích: Động từ đầu câu ở dạng phân từ hoàn thành “having V3/ed” nhấn mạnh hành động xảy ra trước trong quá khứ.
Having putting on some cream, Denise's rash went away.
(Sau khi thoa một ít kem, chứng phát ban của Denise biến mất.)
Chọn C
3. A
A have + to: phải (chủ ngữ số nhiều)
B has + to: phải (chủ ngữ số ít)
C must + Vo: phải
D should + Vo: nên
You've broken your leg. You have to go to hospital.
(Bạn đã bị gãy chân của bạn. Bạn phải đến bệnh viện.)
Chọn A
4. C
- Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ “contain” (chứa) ở dạng chủ động nên động từ ở dạng V-ing.
The chocolate containing the healthiest ingredients is dark chocolate.
(Sô cô la chứa nhiều thành phần tốt cho sức khỏe nhất là sô cô la đen.)
Chọn C
5. B
A shouldn't: không nên
B mustn't: không được
C doesn't have to: không cần
D ought not + TO V: không nên
Kate mustn't run in the hospital corridors. It's forbidden.
(Kate không được chạy trong hành lang bệnh viện. Nó bị cấm.)
Chọn B
6. A
- Giải thích: Sau giới từ “for” cần một động từ dạng V-ing.
The boy thanked Lucy for having helped him when he got a nosebleed on the bus.
(Cậu bé cảm ơn Lucy vì đã giúp cậu khi cậu bị chảy máu mũi trên xe buýt.)
Chọn A
7. A
A don't have to: không cần (chủ ngữ số nhiều)
B mustn't: không được
C doesn't have to không cần (chủ ngữ số ít)
D oughtn't: không nên
You don't have to lose more weight - you're at the perfect weight!
(Bạn không cần phải giảm thêm cân - bạn đang ở mức cân nặng lý tưởng!)
Chọn A
8. B
- Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ “run” (chạy) có dấu hiệu “the first” (đầu tiên) phía trước nên động từ ở dạng TO V.
Jordan was the first person in his family to run a marathon!
(Jordan là người đầu tiên trong gia đình chạy marathon!)
Chọn B
9. C
- Giải thích: Động từ đầu câu ở dạng phân từ hoàn thành “having V3/ed”
Having eaten avocados for some months, Fiona's skin got healthier and smoother.
(Sau vài tháng ăn bơ, làn da của Fiona trở nên khỏe mạnh và mịn màng hơn.)
Chọn C
10. D
A shouldn’t: không nên (lời khuyên chung)
B doesn't have to: không cần
C ought not to: không nên (lời khuyên chung)
D had better not: không nên (lời khuyên cụ thể)
Debbie had better not eat that food - it's very hot and she'll burn her mouth.
(Debbie tốt hơn hết là không nên ăn thức ăn đó - nó rất nóng và cô ấy sẽ bị bỏng miệng.)
Chọn D
11. D
- Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ “have” (có) ở dạng chủ động nên động từ ở dạng V-ing.
The man having travel sickness is my brother.
(Người đàn ông bị say xe là anh trai tôi.)
Chọn D
12. B
- Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ “make” (làm) ở dạng bị động nên động từ ở dạng V3/ed.
The salad made by Lucy is healthy and delicious.
(Món salad do Lucy làm rất tốt cho sức khỏe và ngon miệng.)
Chọn B
13. A
A should + Vo: nên
B had better to => sai cấu trúc “had better + Vo”: nên
C ought + TO V: nên
D must + Vo: phải
If your sister is stressed, she should try yoga perhaps she'll like it.
(Nếu em gái của bạn bị căng thẳng, cô ấy nên thử tập yoga, có lẽ cô ấy sẽ thích nó.)
Chọn A
14. A
A ought + TO V: nên
B had better + Vo: nên
C should + Vo: nên
D must + Vo: phải
We ought to buy an exercise bike for our home gym, don't you think?
(Chúng ta nên mua một chiếc xe đạp tập thể dục cho phòng tập thể dục tại nhà của chúng tôi, bạn có nghĩ vậy không?)
Chọn A
15. B
- Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ “like” (thích) có dấu hiệu “the only” (duy nhất) phía trước nên động từ ở dạng TO V.
The only person in the class to like leafy greens is Alvin!
(Người duy nhất trong lớp thích rau lá xanh là Alvin!)
Chọn B
16. B
A better not => sai cấu trúc “had better not” (không nên)
B shouldn't + Vo: không nên
C ought not + To V: không nên
D doesn't have to + Vo: không cần
It shouldn't cost so much to join a sport centre!
(Không nên tốn quá nhiều tiền để tham gia một trung tâm thể thao!)
Chọn B
17. C
- Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ “eat” (ăn) ở dạng chủ động nên động từ ở dạng V-ing.
The boy eating the blueberries is my brother.
(Cậu bé đang ăn quả việt quất là anh trai tôi.)
Chọn C
18. C
- Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ “make” (làm) ở dạng bị động nên động từ ở dạng V3/ed.
Honey juice made by my mum is the best.
(Nước mật ong do mẹ tôi làm là ngon nhất.)
Chọn C
19. A
A must + Vo: phải
B should to => sai cấu trúc “should + Vo” (nên)
C has to + Vo: phải (chủ ngữ số ít)
D had better + Vo: nên
All children in the pool under the age of seven must have an adult with them.
(Tất cả trẻ em trong hồ bơi dưới bảy tuổi phải có người lớn đi cùng.)
Chọn A
20. C
- Giải thích: Rút gọn mệnh đề quan hệ với động từ “cook” (nấu) ở dạng bị động nên động từ ở dạng V3/ed.
Salmon cooked by my cousin is always delicious.
(Món cá hồi nấu bởi chị họ tôi bao giờ cũng ngon.)
Chọn C
21. A
- Giải thích: kiến thức mệnh đề quan hệ “Who” + V.
The woman who is talking to my mum is my yoga teacher.
(Người phụ nữ đang nói chuyện với mẹ tôi là giáo viên yoga của tôi.)
Chọn A
22. C
A mustn't: không được
B shouldn't: không nên
C doesn't have to: không cần
D had better not: không nên
Frances doesn't have to join a gym - she has a home gym.
(Frances không cần phải tham gia phòng tập thể dục - cô ấy có phòng tập thể dục tại nhà.)
Chọn C







Danh sách bình luận