5. In your vocabulary notes, add more near antonyms for these adjectives from this unit.
(Trong cuốn sổ từ vựng của bạn, thêm vào những từ trái nghĩa cho những tính từ bài học này.)
1. bustling
2. historical
3. quaint
4. reliable
5. shabby
6. vibrant
1. bustling (vội vã): quiet (yên lặng); unbusy (không bận rộn)
2. historical (thuộc về lịch sử): modern (hiện đại)
3. quaint (cổ và lạ lẫm): common (phổ biến); normal, ordinary (bình thường)
4. reliable (đáng tin cậy): unreliable (không đáng tin cậy); dishonest (không thật thà)
5. shabby (mòn, sờn, hư hỏng): clean (sạch sẽ); fresh (tươi mới)
6. vibrant (rực rỡ, nhộn nhịp): dull (lờ mờ, không rõ rệt); lifeless (không sinh động)








Danh sách bình luận