2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)

What’s this? (Đây là cái gì?)
It’s __ . (Đó là __.)
a.
What’s this? -
It’s a face.
(Đây là cái gì? - Đây là khuôn mặt.)
b.
What’s this? -
It’s a hand.
(Đây là cái gì? - Đây là bàn tay.)
c.
What’s this? -
It’s an ear.
(Đây là cái gì? - Đây là cái tai.)
d.
What’s this? -
It’s an eye.
(Đây là cái gì? - Đây là con mắt.)















Danh sách bình luận