2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)

Hi. How are you?: Chào. Bạn khỏe không?
Goodbye: Tạm biệt.
a)
Hi. How are you? (Xin chào. Bạn có khỏe không?)
Fine, thank you. (Khỏe, cám ơn.)
b)
Goodbye. (Tạm biệt.)
Bye. (Tạm biệt.)














Danh sách bình luận