Five sentences have been removed from the text below. For each question, choose the best answer (A-H). There are three extra sentences which you do not need to use.
(Năm câu đã bị xóa khỏi văn bản dưới đây. Đối với mỗi câu hỏi, hãy chọn câu trả lời đúng nhất (A-H). Có ba câu bổ sung mà bạn không cần phải sử dụng.)

A. These “good” carbs are healthier than processed carbs in food like pasta.
(Những loại tinh bột “tốt” này lành mạnh hơn tinh bột đã qua chế biến trong thực phẩm như mì ống.)
B. These ways will help you live a long and healthy life.
(Những cách này sẽ giúp bạn sống lâu và khỏe mạnh.)
C. Fruit and vegetables can be bought in cans.
(Trái cây và rau quả có thể được mua trong các lon.)
D. These include dairy products like butter and full-fat milk.
(Chúng bao gồm các sản phẩm từ sữa như bơ và sữa nguyên kem.)
E. Sausages are popular in Vietnam.
(Xúc xích phổ biến ở Việt Nam.)
F. You can get enough vitamins by eating fruit and vegetables every day.
(Bạn có thể nhận đủ vitamin bằng cách ăn trái cây và rau mỗi ngày.)
G. Nuts are often used in cakes and cookies.
(Các loại hạt thường được sử dụng trong bánh ngọt và bánh quy.)
H. Avoid processed meat and get protein from beans, nuts, and whole grains instead.
(Tránh thịt đã qua chế biến và thay vào đó hãy bổ sung protein từ các loại đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt.)

1. You can get enough vitamins by eating fruit and vegetables every day.
(Bạn có thể nhận đủ vitamin bằng cách ăn trái cây và rau mỗi ngày.)
Giải thích: Câu phía trước đang đề cập đến rau củ quả, nên câu này sẽ tiếp tục đề cập đến
Đáp án: F
2. These “good” carbs are healthier than processed carbs in food like pasta.
(Những loại tinh bột “tốt” này lành mạnh hơn tinh bột đã qua chế biến trong thực phẩm như mì ống.)
Giải thích: Câu phía trước đang đề cập đến tinh bột “tốt”, nên câu này sẽ tiếp tục đề cập đến
Đáp án: A
3. Avoid processed meat and get protein from beans, nuts, and whole grains instead.
(Tránh thịt đã qua chế biến và thay vào đó hãy bổ sung protein từ các loại đậu, hạt và ngũ cốc nguyên hạt.)
Giải thích: Câu phía trước đang đề cập đến thực phẩm chứa protein, nên câu này sẽ tiếp tục đề cập đến
Đáp án: H
4. These include dairy products like butter and full-fat milk.
(Chúng bao gồm các sản phẩm từ sữa như bơ và sữa nguyên kem.)
Giải thích: Câu phía trước đang đề cập đến các thực phẩm đã qua chế biến và chứa nhiều chất béo, nên câu này sẽ tiếp tục đề cập đến
Đáp án: D
5. These ways will help you live a long and healthy life.
(Những cách này sẽ giúp bạn sống lâu và khỏe mạnh.)
Giải thích: Câu kết luận lại ý toàn bài
Đáp án: B
Bài đọc hoàn chỉnh:

Tạm dịch:














Danh sách bình luận