b. Fill in the blanks using the words from Task a.
(Điền vào chỗ trống sử dụng các từ trong Phần a.)
1. I have a few _____ for my school work this week, so I can’t go out with my friends.
2. If you often hand in homework late, you should improve your _____ skills.
3. I’m going to bake a pie tomorrow. Please _____ me to buy some butter on my way home.
4. I’m meeting the school’s film _____ tomorrow. We are going to discuss a new movie.
5. My brother never saves any money. He needs to improve his _____ skills.

1. I have a few deadlines for my school work this week, so I can’t go out with my friends.
(Tôi có một vài thời hạn cho bài tập ở trường trong tuần này, vì vậy tôi không thể đi chơi với bạn bè.)
2. If you often hand in homework late, you should improve your time management skills.
(Nếu thường xuyên nộp bài muộn, bạn nên cải thiện kỹ năng quản lý thời gian của mình.)
3. I’m going to bake a pie tomorrow. Please remind me to buy some butter on my way home.
(Ngày mai tôi sẽ nướng bánh. Hãy nhắc tôi mua một ít bơ trên đường về nhà.)
4. I’m meeting the school’s film society tomorrow. We are going to discuss a new movie.
(Tôi sẽ gặp hội phim ảnh của trường vào ngày mai. Chúng tôi sẽ thảo luận về một bộ phim mới.)
5. My brother never saves any money. He needs to improve his budgeting skills.
(Anh trai tôi không bao giờ tiết kiệm được đồng nào. Anh ấy cần cải thiện kỹ năng lập ngân sách của mình.)














Danh sách bình luận