2. Complete the phrases for describing personal qualities with the words below.
(Hoàn thành các cụm từ để mô tả phẩm chất cá nhân với các từ dưới đây.)

1 have a good ___________________ of humour
2 have lots of / no ___________________sense
3 have good organisational ___________________
4 ___________________ self-confidence
5 have physical ___________________
6 be good at ___________________
7 show lots of ___________________
8 have lots of ___________________
*Nghĩa của từ vựng
common (adj): phổ biến
communicating (v): giao tiếp
courage (n): lòng can đảm
energy (n): năng lượng
initiative (n): sáng kiến
lack (n): sự thiếu hụt
sense (n): giác quan
skills (n): kĩ năng

1 have a good sense of humour
(có khiếu hài hước)
2 have lots of / no common sense
(có rất nhiều / không có ý thức chung)
3 have good organisational skills
(có kỹ năng tổ chức tốt)
4 lack self-confidence
(thiếu tự tin)
5 have physical courage
(có lòng can đảm về thể chất)
6 be good at communicating
(giỏi giao tiếp)
7 show lots of initiative
(thể hiện nhiều sáng kiến)
8 have lots of energy
(có rất nhiều năng lượng)













Danh sách bình luận