2. Complete the sentences with must have or can't have and the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu với must have hoặc can't Have và các động từ trong ngoặc.)
1 Jack is usually here by now. He ______________ (miss) his bus.
2 Madison didn't know about the party. She ______________ (get) your email.
3 They've left school already. Their lessons ______________ (finish) early today.
4 He ______________ (injure) his leg badly. He cycled home!
Cấu trúc câu:
S + must have V3/ed: chắc chắc đã
S + can’t have V3/ed: chắc chắc/ có thể đã không

1 Jack is usually here by now. He must have missed his bus.
(Jack thường ở đây bây giờ. Chắc là anh ấy đã lỡ chuyến xe buýt rồi.)
2 Madison didn't know about the party. She can’t have got your email.
(Madison không biết về bữa tiệc. Cô ấy có thể đã không có được email của bạn.)
3 They've left school already. Their lessons must have finished early today.
(Họ đã rời trường rồi. Hôm nay tiết học của họ chắc chắn đã kết thúc sớm.)
4 He can’t have injured his leg badly. He cycled home!
(Anh ấy không thể bị thương nặng ở chân được. Anh đã đạp xe về nhà!)









Danh sách bình luận