3. Read the Reading Strategy. Then circle the correct answers.
(Đọc Chiến lược đọc. Sau đó khoanh tròn vào những câu trả lời đúng.)
1 Nearly three quarters of teenagers
a aspire to play better sport.
b have found the sport they are looking for.
c haven’t played any sport.
d would like to play sport if it was less expensive.
2 The aim of the charity is to
a help communities to get fitter.
b organise local sporting activities cheaply.
c advise young people on how to succeed in life.
d provide intensive sports training for teenagers.
3 Adventure sports were
a chosen by boys only.
b selected by both boys and girls.
c more popular than dance classes.
d not as popular as football.
4 The writer wants
a to encourage teenagers to join the sports project.
b young children to contact the organisation.
c young people to pay for sporting activities.
d to help young people at home.

1 Nearly three quarters of teenagers
(Gần 3/4 thanh thiếu niên)
a aspire to play better sport.
(mong muốn chơi môn thể thao tốt hơn.)
b have found the sport they are looking for.
(đã tìm thấy môn thể thao mà họ đang tìm kiếm.)
c haven’t played any sport.
(chưa chơi môn thể thao nào.)
d would like to play sport if it was less expensive.
(muốn chơi thể thao nếu nó rẻ hơn.)
Thông tin: “Seventy-one percent of young people have said that they would like the chance to try more sporting activities, but that they can’t afford to.”
(71% thanh niên nói rằng họ muốn có cơ hội thử sức với nhiều hoạt động thể thao hơn, nhưng họ không đủ khả năng chi trả.)
=> Chọn d
2 The aim of the charity is to
(Mục đích của hoạt động từ thiện là)
a help communities to get fitter.
(giúp cộng đồng trở nên khỏe mạnh hơn.)
b organise local sporting activities cheaply.
(tổ chức các hoạt động thể thao địa phương với giá rẻ.)
c advise young people on how to succeed in life.
(tư vấn cho các bạn trẻ cách thành công trong cuộc sống.)
d provide intensive sports training for teenagers.
(cung cấp đào tạo thể thao chuyên sâu cho thanh thiếu niên.)
Thông tin: “we bring sport close to home in disadvantaged communities, at the right time, for the right price and in the right style.”
(chúng tôi mang thể thao đến gần nhà ở những cộng đồng khó khăn, vào đúng thời điểm, với mức giá hợp lý và đúng phong cách.)
=> Chọn b
3 Adventure sports were
(môn thể thao mạo hiểm đã)
a chosen by boys only.
(chỉ được lựa chọn bởi các chàng trai.)
b selected by both boys and girls.
(được cả nam và nữ lựa chọn.)
c more popular than dance classes.
(phổ biến hơn các lớp học khiêu vũ.)
d not as popular as football.
(không phổ biến như bóng đá.)
Thông tin: “boys between the ages of 16 and 19 have voted for playing football, badminton and tennis, going swimming, cycling, running and to the gym and doing adventure sports. The girls have chosen similarly, except for netball rather than football, plus dance and fitness classes.”
(Các cậu bé trong độ tuổi từ 16 đến 19 đã bỏ phiếu để chơi bóng đá, cầu lông và quần vợt, đi bơi, đạp xe, chạy bộ, đến phòng tập thể dục và chơi các môn thể thao mạo hiểm. Các cô gái cũng lựa chọn tương tự, ngoại trừ bóng lưới thay vì bóng đá, cộng thêm các lớp khiêu vũ và thể dục.)
=> Chọn b
4 The writer wants
(Người viết mong muốn)
a to encourage teenagers to join the sports project.
(khuyến khích thanh thiếu niên tham gia dự án thể thao.)
b young children to contact the organisation.
(trẻ nhỏ liên hệ với tổ chức.)
c young people to pay for sporting activities.
(thanh niên trả tiền cho các hoạt động thể thao.)
d to help young people at home.
(giúp đỡ những người trẻ ở nhà.)
Thông tin: “We need young people both to take part in our wonderful sporting activities and also to look after and coach the younger children.”
(Chúng tôi cần những người trẻ tham gia vào các hoạt động thể thao tuyệt vời của chúng tôi, đồng thời chăm sóc và huấn luyện những đứa trẻ nhỏ hơn. Chúng tôi cần những người trẻ tham gia vào các hoạt động thể thao tuyệt vời của chúng tôi, đồng thời chăm sóc và huấn luyện những đứa trẻ nhỏ hơn.)
=> Chọn a







Danh sách bình luận