1. Complete the conversations by circling the best answers. Then practise reading them.
(Hoàn thành đoạn hội thoại bằng cách khoanh tròn câu trả lời đúng nhất. Sau đó thực hành đọc chúng.)
Conversation 1
Tom: I’m afraid I won’t be able to play in tomorrow’s match.
Dave: What ashamed!/a shame!
Conversation 2
Claire: My grandma has just passed away. I’m going to miss her so much.
Jane: What a pity/I’m so sorry to hear that.
Conversation 3
Nam: I tried my best, but my team didn’t win yesterday.
Dad: I know how it feels/that’s too bad, son. Don’t blame yourself.
Conversation 4
Mary: I had a terrible headache last night and couldn’t finish my homework.
Jim: I can sympathise with you./How disappointing! I often have headaches when I’m stressed.

Conversation 1. (“What a shame! = Thật đáng tiếc!” => dùng để bày tỏ sự tiếc nuối.)
Tom: I’m afraid I won’t be able to play in tomorrow’s match.
(Tôi e rằng tôi sẽ không thể thi đấu trong trận đấu ngày mai.)
Dave: What a shame!
(Thật đáng tiếc!)
Conversation 2. (“I’m so sorry to hear that” => dùng để bày tỏ sự chia buồn, cảm thông.)
Claire: My grandma has just passed away. I’m going to miss her so much.
(Bà tôi vừa qua đời. Tôi sẽ nhớ bà rất nhiều.)
Jane: I’m so sorry to hear that.
(Tôi rất tiếc khi nghe điều đó.)
Conversation 3. (“I know how it feels” => dùng để bày tỏ sự đồng cảm.)
Nam: I tried my best, but my team didn’t win yesterday.
(Con đã cố gắng hết sức, nhưng đội của con đã không thắng ngày hôm qua.)
Dad: I know how it feels, son. Don’t blame yourself.
(Bố biết cảm giác đó như thế nào mà con trai. Đừng tự trách mình.)
Conversation 4 (“I can sympathise with you” => bày tỏ sự thông cảm, đồng tình.)
Mary: I had a terrible headache last night and couldn’t finish my homework.
(Tối qua tôi bị đau đầu kinh khủng và không thể hoàn thành bài tập về nhà.)
Jim: I can sympathise with you. I often have headaches when I’m stressed.
(Tôi có thể thông cảm với bạn. Tôi thường bị đau đầu khi căng thẳng.)









Danh sách bình luận