1. Complete the sentences using the correct forms of the words and phrases in the box.
(Hoàn thành câu sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong hộp.)

1. Even as a child, Nga was very __________. She always preferred to do things by herself.
2. She knows how to set her own learning goals and create good __________ to achieve them.
3. Children can earn their parents’ __________ by being honest with them.
4. Learners can boost their _________ by completing tasks and solving problems on their own.
5. After a long discussion, we __________ some amazing ideas for our school party.
6. It is important not to __________ of staying up late.
7. My sister takes her __________ as a primary teacher very seriously.
8. Getting around by yourself using public transport, walking, or cycling is one of the basic __________.
Nghĩa của từ vựng:
- confidence: sự tự tin
- responsibility: trách nhiệm
- trust: tin tưởng
- life skill: kỹ năng sống
- get into the habit: tạo thói quen
- come up with: nghĩ ra, nảy ra
- study plan: kế hoạch học tập
- independent: tự lập, độc lập

1. Even as a child, Nga was very independent. She always preferred to do things by herself.
(Ngay từ nhỏ, Nga đã rất tự lập. Cô ấy luôn thích làm mọi việc một mình.)
2. She knows how to set her own learning goals and create good study plans to achieve them.
(Cô ấy biết đặt mục tiêu học tập cho bản thân và lập kế hoạch học tập tốt để đạt được mục tiêu đó.)
3. Children can earn their parents’ trust by being honest with them.
(Con cái có thể chiếm được lòng tin của cha mẹ bằng cách trung thực với họ.)
4. Learners can boost their confidence by completing tasks and solving problems on their own.
(Người học có thể tăng cường sự tự tin bằng cách tự mình hoàn thành nhiệm vụ và giải quyết vấn đề.)
5. After a long discussion, we came up with some amazing ideas for our school party.
(Sau một cuộc thảo luận dài, chúng tôi đã nghĩ ra một số ý tưởng tuyệt vời cho bữa tiệc ở trường của chúng tôi.)
6. It is important not to get into the habit of staying up late.
(Điều quan trọng là không được có thói quen thức khuya.)
7. My sister takes her responsibilities as a primary teacher very seriously.
(Chị gái tôi rất coi trọng trách nhiệm của một giáo viên tiểu học.)
8. Getting around by yourself using public transport, walking, or cycling is one of the basic life skills.
(Di chuyển một mình bằng phương tiện giao thông công cộng, đi bộ hoặc đi xe đạp là một trong những kỹ năng sống cơ bản.)













Danh sách bình luận