5.Sort the following words into the right categories.
(Sắp xếp các từ sau vào đúng danh mục.)

|
Food (Đồ ăn) |
Activities (Hoạt động) |
Adjectives (Tính từ) |
Cultures (Văn hóa) |
|
- seafood: hải sản - spring rolls: chả cuốn - noodles: mì |
- swimming: bơi - hiking: đi bộ đường dài - cruising: du ngoạn |
- tasty: ngon miệng - breathtaking: ngoạn mục - amazing: tuyệt vời - spectacular: ngoạn mục - friendly: thân thiện |
- tradition: truyền thống - heritage: di sản |







Danh sách bình luận