4. Complete the sentences with the phrases below.
(Hoàn thành các câu bằng các cụm từ bên dưới.)
|
he's off sick |
it's all very simple |
1. Mr. Williams isn't in today. _______ , so I'll be teaching you.
2. _______ You just need to make sure you read the label carefully.
1. Mr. Williams isn't in today. He's off sick, so I'll be teaching you.
(Hôm nay anh Williams không có ở đây. Anh ấy bị ốm nên tôi sẽ hướng dẫn bạn.)
2. It's all very simple. You just need to make sure you read the label carefully.
(Tất cả đều rất đơn giản. Bạn chỉ cần đảm bảo rằng bạn đọc nhãn cẩn thận.)
















Danh sách bình luận