4. Complete the dialogues with phrases a-c.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại bằng cụm từ a-c.)
a. Try it out! (Hãy thử xem!)
b. Let’s get started! (Hãy bắt đầu nào!)
c. You can say that again! (Bạn có thể nói lại điều đó!)
1.
A: That looks heavy.
B: _______. Would you mind helping me carry it?
2.
A: We don’t have much time left. _______
B: Alright, alright! Give me a chance to get ready, then we can begin.
3.
A: Go on. _______. You might like it.
B: OK. Wow! It’s great! You were right!
|
1. c |
2. b |
3. a |
1.
A: That looks heavy.
(Trông có vẻ nặng đấy.)
B: You can say that again! Would you mind helping me carry it?
(Bạn có thể nói lại lần nữa! Bạn có thể giúp tôi mang nó không?)
2.
A: We don’t have much time left. Let’s get started!
(Chúng ta không còn nhiều thời gian nữa. Hãy bắt đầu thôi!)
B: Alright, alright! Give me a chance to get ready, then we can begin.
(Được rồi, được rồi! Cho tôi thời gian chuẩn bị, rồi chúng ta có thể bắt đầu.)
3.
A: Go on. Try it out! You might like it.
(Cứ thử xem! Bạn có thể thích nó.)
B: OK. Wow! It’s great! You were right!
(Được rồi. Wow! Tuyệt quá! Bạn đã đúng!)







Danh sách bình luận