too - enough
10. Fill in each gap with too or enough.
(Điền quá hoặc đủ vào mỗi chỗ trống too or enough.)
1. There wasn’t _______ snow to go skiing last weekend.
2. The mountain is _______ high to climb in a day.
3. Excuse me. Your bag is _______ heavy to take on the plane.
4. The hotel was cheap _______ for us to book for two weeks.
5. I’m sorry, but these facilities aren’t clean _______ for us to use.
6. The beds at the hotel weren’t comfortable _______ to sleep in. I was awake all night.
7. The national park was interesting _______ to spend all day there.
8. I’m afraid you’re _______ young to go on the cave diving tour.
|
1. enough |
2. too |
3. too |
4. enough |
|
5. enough |
6. enough |
7, enough |
8. too |
1. There wasn’t enough snow to go skiing last weekend.
(Không có đủ tuyết để đi trượt tuyết vào cuối tuần trước.)
2. The mountain is too high to climb in a day.
(Núi quá cao để leo trong một ngày.)
3. Excuse me. Your bag is too heavy to take on the plane.
(Xin lỗi. Túi của bạn quá nặng để mang lên máy bay.)
4. The hotel was cheap enough for us to book for two weeks.
(Khách sạn đủ rẻ để chúng tôi đặt phòng trong hai tuần.)
5. I’m sorry, but these facilities aren’t clean enough for us to use.
(Tôi xin lỗi, nhưng những cơ sở này không đủ sạch để chúng tôi sử dụng.)
6. The beds at the hotel weren’t comfortable enough to sleep in. I was awake all night.
(Tôi xin lỗi, nhưng những cơ sở này không đủ sạch để chúng tôi sử dụng.)
7. The national park was interesting enough to spend all day there.
(Công viên quốc gia đủ thú vị để dành cả ngày ở đó)
8. I’m afraid you’re too young to go on the cave diving tour.
(Tôi e rằng bạn còn quá trẻ để tham gia chuyến lặn hang động.)







Danh sách bình luận