2. Look, ask and answer.
(Nhìn tranh, đặt câu hỏi và trả lời.)

1. She likes reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
2. It’s Thu Huong’s. (Nó là của Thu Hương.)
3. Yes, they did. (Có, họ có đi.)
4. They danced around the campfire. (Họ nhảy múa quanh lửa trại.)























Danh sách bình luận