Find and circle
(Tìm và khoanh tròn.)

a. ruler (thước kẻ) - pen (bút mực) - book (quyển sách)
b. ink (mực) - bag (cái cặp) - rice (gạo)
c. draw (vẽ) - rubber (cục tẩy) - sing (hát)
d. run (chạy) – eat (ăn) - swim (bơi)
a. ruler (thước kẻ)
b. rice (gạo)
c. rubber (cục tẩy)
d. run (chạy)
Loigiaihay.com



























Danh sách bình luận