Read the passage.
I’m a 14-year-old student who enjoys learning different languages. My first language is Vietnamese. When I was very small, my mother always told me stories in Vietnamese. I loved them so much that I started learning how to read in Vietnamese. I could read quite fluently when I was 5 years old. Mum encouraged me to read suitable books every day. I also started learning English at this age. I really enjoyed the fun and engaging English lessons with foreign teachers at my nursery school. At home, Mum began reading simple English stories to me. Mum and I also listened to English songs.
My primary school was a bilingual one. Besides the subjects taught in Vietnamese, we had 10 lessons of English, and another eight lessons of maths, science and IT in English every week. This was a really good way to learn the language because we could learn English naturally. When I entered junior secondary school, Mum encouraged me to learn another foreign language. I didn’t want to go to the language centre, so I chose to learn Spanish with Duolingo. The lessons were fun and addictive because they were designed like games. Now I can speak Spanish and read stories in Spanish.
Answer the questions.
(Trả lời các câu hỏi.)
1. When could the girl read in Vietnamese?
2. How were the English lessons at her nursery school?
3. What kind of primary school did she attend?
4. How many English lessons per week did she have at primary school?
5. What other subjects did she study in English?
6. Did she learn Spanish in a language centre?
Tạm dịch bài đọc:
Tôi là một học sinh 14 tuổi thích học các ngôn ngữ khác nhau. Ngôn ngữ đầu tiên của tôi là tiếng Việt. Khi tôi còn rất nhỏ, mẹ tôi luôn kể cho tôi nghe những câu chuyện bằng tiếng Việt. Tôi thích chúng đến nỗi tôi bắt đầu học đọc tiếng Việt. Tôi có thể đọc khá trôi chảy khi tôi 5 tuổi. Mẹ khuyến khích tôi đọc những cuốn sách phù hợp mỗi ngày. Tôi cũng bắt đầu học tiếng Anh ở độ tuổi này. Tôi thực sự rất thích những giờ học tiếng Anh vui nhộn và hấp dẫn với giáo viên nước ngoài tại trường mầm non của mình. Ở nhà, mẹ bắt đầu đọc những câu chuyện tiếng Anh đơn giản cho tôi nghe. Mẹ và tôi cũng nghe những bài hát tiếng Anh.
Trường tiểu học của tôi là trường song ngữ. Ngoài các môn dạy bằng tiếng Việt, mỗi tuần chúng tôi còn học 10 tiết tiếng Anh và 8 tiết toán, khoa học, công nghệ thông tin bằng tiếng Anh. Đây là một cách học ngôn ngữ thực sự tốt vì chúng ta có thể học tiếng Anh một cách tự nhiên. Khi tôi vào cấp hai, mẹ khuyến khích tôi học thêm một ngoại ngữ khác. Tôi không muốn đến trung tâm ngoại ngữ nên đã chọn học tiếng Tây Ban Nha với Duolingo. Các bài học rất thú vị và gây nghiện vì chúng được thiết kế giống như trò chơi. Bây giờ tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha và đọc truyện bằng tiếng Tây Ban Nha.
1.
When could the girl read in Vietnamese?
(Khi nào cô gái có thể đọc được tiếng Việt?)
Thông tin: I could read quite fluently when I was 5 years old.
(Tôi có thể đọc khá trôi chảy khi tôi 5 tuổi.)
Đáp án: She could read quite fluently when she was 5 years old.
(Cô có thể đọc khá trôi chảy khi mới 5 tuổi.)
2.
How were the English lessons at her nursery school?
(Buổi học tiếng Anh ở trường mẫu giáo của cô ấy thế nào?)
Thông tin: I really enjoyed the fun and engaging English lessons with foreign teachers at my nursery school.
(Tôi thực sự rất thích những giờ học tiếng Anh vui nhộn và hấp dẫn với giáo viên nước ngoài tại trường mầm non của mình.)
Đáp án: The English lessons were fun and engaging.
(Các bài học tiếng Anh rất thú vị và hấp dẫn.)
3.
What kind of primary school did she attend?
(Cô ấy đã học trường tiểu học kiểu nào?)
Thông tin: My primary school was a bilingual one.
(Trường tiểu học của tôi là trường song ngữ.)
Đáp án: She attended a bilingual primary school.
(Cô theo học tại một trường tiểu học song ngữ.)
4.
How many English lessons per week did she have at primary school?
(Cô ấy học bao nhiêu tiết tiếng Anh mỗi tuần ở trường tiểu học?)
Thông tin: Besides the subjects taught in Vietnamese, we had 10 lessons of English, and another eight lessons of maths, science and IT in English every week.
(Ngoài các môn dạy bằng tiếng Việt, mỗi tuần chúng tôi còn học 10 tiết tiếng Anh và 8 tiết toán, khoa học, công nghệ thông tin bằng tiếng Anh.)
Đáp án: She had 10 lessons of English per week.
(Cô ấy có 10 bài học tiếng Anh mỗi tuần.)
5.
What other subjects did she study in English?
(Cô ấy đã học những môn học nào khác bằng tiếng Anh?)
Thông tin: Besides the subjects taught in Vietnamese, we had 10 lessons of English, and another eight lessons of maths, science and IT in English every week.
(Ngoài các môn dạy bằng tiếng Việt, mỗi tuần chúng tôi còn học 10 tiết tiếng Anh và 8 tiết toán, khoa học, công nghệ thông tin bằng tiếng Anh.)
Đáp án: She studied maths, science, and IT in English.
(Cô ấy còn học toán, khoa học, công nghệ thông tin bằng tiếng Anh.)
6.
Did she learn Spanish in a language centre?
(Cô ấy có học tiếng Tây Ban Nha ở trung tâm ngoại ngữ không?)
Thông tin: I didn’t want to go to the language centre, so I chose to learn Spanish with Duolingo.
(Tôi không muốn đến trung tâm ngoại ngữ nên đã chọn học tiếng Tây Ban Nha với Duolingo.)
Đáp án: No, she didn’t.
(Không)









Danh sách bình luận