C. Listen and number
(Nghe và đánh số.)

1.
- These are my shoes. (Đây là những chiếc giày của tớ.)
- I have red shoes, too. (Tớ cũng có giày đỏ đấy.)
2.
These are my pants. They look good. (Đây là quần dài của tớ. Chúng nhìn đẹp.)
3.
- These are my shorts. (Đây là quần đùi của tớ.)
- Oh, black shorts. I like black. (Ồ, quần đùi đen. Tớ thích màu đen.)
4.
- These are my socks. (Đây là những chiếc tất của tớ.)
- Wow. Your socks are cool. (Wow. Tất của cậu đẹp đấy.)














Danh sách bình luận