2. Complete the second sentence so that it means the same as the first one, using the word in brackets.
(Hoàn thành câu thứ hai sao cho nghĩa giống với câu thứ nhất, dùng các từ trong ngoặc.)
1. Gail is still waiting for the result of the job interview. (YET)
→ Gail hasn't _________________________.
2. Martin is ten years with this company. (WORKED)
→ Martin has _________________________.
3. This is the first time Fiona has gone on a business trip. (BEFORE)
→ Fiona hasn’t _________________________.
4. Katy last worked in an office in 2018. (SINCE)
→ Katy hasn’t _________________________.
5. This is the third meeting of the week for John. (ALREADY)
→ John has _________________________.
1. Gail is still waiting for the result of the job interview.
(Gail vẫn đang chờ kết quả phỏng vấn xin việc.)
→ Gail hasn't heard about the result of the job interview yet.
(Gail vẫn chưa biết về kết quả cuộc phỏng vấn việc.)
Giải thích: Giải thích: Cấu trúc tương đương: S + am/is/are + still + Ving + … = S + have/has + not + finished + Ving + … + yet.
2. Martin is ten years with this company.
(Martin đã gắn bó với công ty này được 10 năm.)
→ Martin has worked for this company for ten years.
(Martin đã làm việc cho công ty này được mười năm.)
Giải thích: be + khoảng thời gian = has/have V3/ed + … for + khoảng thời gian
3. This is the first time Fiona has gone on a business trip.
(Đây là lần đầu tiên Fiona đi công tác.)
→ Fiona hasn’t been on a business trip before.
(Fiona chưa từng đi công tác bao giờ.)
Giải thích: This is the first time + S + have/has + V3/ed + … = S + has/have + not + V3/ed + … + before.
4. Katy last worked in an office in 2018.
(Lần cuối Katy làm việc tại văn phòng là vào năm 2018.)
→ Katy hasn’t worked in an office since 2018.
(Katy đã không làm việc ở văn phòng từ năm 2018.)
Giải thích: S + last + V2/ed + … in + mốc thời gian = S S + has/have + not + V3/ed + … + since + mốc thời gian.
5. This is the third meeting of the week for John.
(Đây là cuộc họp thứ ba trong tuần của John.)
→ John has already been to two meeting.
(John đã đến dự hai cuộc họp rồi.)
Giải thích: Xét theo nghĩa của câu, đây là cuộc họp thứ ba nghĩa là trước đó đã tham dự hai cuộc họp rồi. Cấu trúc: S + have/has + already + V3/ed + … .







Danh sách bình luận