Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)
1. Complete the sentences with the correct verbs in the list. Put them into the Present Perfect.
(Hoàn thành các câu sao với đúng động từ trong danh sách. Chia chúng ở dạng thì hiện tại hoàn thành.)
• learn • give • receive • work • not/hire • not/communicate
1. I _____ at this company for five years.
2. The company _____ any new employees for two years.
3. Wendy is very happy because she _____ a promotion.
4. The team _____ with their manager for over a week.
5. _____ you _____ any new skills related to your job recently?
6. Leo is very stressed because his boss _____ him a huge project with the strict deadline.

1. I have worked at this company for five years.
(Tôi đã làm việc ở công ty này trong năm năm.)
Giải thích: Ta có dấu hiệu for five years → thì hiện tại hoàn thành (một việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại) → điền have worked
2. The company hasn’t hired any new employees for two years.
(Công ty chưa thuê thêm nhân viên nào mới trong hai năm.)
Giải thích: Ta có dấu hiệu for two years → thì hiện tại hoàn thành (một việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại) → điền have worked
3. Wendy is very happy because she has received a promotion.
(Wendy rất vui vì cô ấy vừa được thăng chức.)
Giải thích: Đây là một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả thấy rõ trong hiện tại → thì hiện tại hoàn thành → điền has received
4. The team haven’t communicated with their manager for over a week.
(Cả nhóm vẫn chưa nói chuyện với quản lí của họ trong hơn một tuần.)
Giải thích: Ta có dấu hiệu for over a week → thì hiện tại hoàn thành (một việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại) → điền haven’t communicated
5. Have you learned any new skills related to your job recently?
(Gần đây bạn có học bất cứ kĩ năng nào mới liên quan đến công việc của bạn không?)
Giải thích: Ta có dấu hiệu recently → thì hiện tại hoàn thành (một việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại) → điền Have - learned
6. Leo is very stressed because his boss has given him a huge project with the strict deadline.
(Leo đang rất áp lực vì sếp giao cho anh ta một dự án lớn với thời gian hoàn thành hạn hẹp.)
Giải thích: Đây là một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có kết quả thấy rõ trong hiện tại → thì hiện tại hoàn thành → điền has given







Danh sách bình luận