9. Complete the sentences with the correct forms of the verbs from the list. Use each verb only ONCE.
(Hoàn thành các từ với dạng đúng của động từ trong ngoặc. Dùng động từ mỗi từ một lần duy nhất.)
• pay • volunteer • hold • help • build • raise
1. The children hope _____ enough money to buy new computers for the school.
2. Poor people have trouble _____ their bills.
3. The city is focusing on _____ an animal shelter.
4. The headteacher suggested _____ a charity bake sale.
5. We all agree with _____ those in need.
6. _____ for the homeless shelter makes me happy.

1. The children hope to raise enough money to buy new computers for the school.
(Bọn trẻ hy vọng quyên góp đủ tiền để mua máy tính mới cho trường học.)
Giải thích: hope to do sth: hy vọng về điều gì
2. Poor people have trouble paying their bills.
(Người nghèo gặp khó khăn trong việc thanh toán hóa đơn.)
Giải thích: have trouble doing sth: gặp rắc rối với việc gì
3. The city is focusing on building an animal shelter.
(Thành phố đang tập trung xây dựng nơi trú ẩn cho động vật.)
Giải thích: focus on doing sth: tập trung vào việc gì
4. The headteacher suggested holding a charity bake sale.
(Hiệu trưởng đề nghị tổ chức một buổi bán bánh nướng từ thiện.)
Giải thích: suggest doing sth: đề nghị/gợi ý làm việc gì
5. We all agree with helping those in need.
(Tất cả chúng ta đều đồng ý giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
Giải thích: agree with doing sth: đồng ý với việc gì
6. Volunteering for the homeless shelter makes me happy.
(Làm công việc tình nguyện cho nơi tạm trú cho người vô gia cư khiến tôi hạnh phúc.)
Giải thích: Chia Ving cho động từ đứng ở chủ ngữ để thành danh động từ.








Danh sách bình luận