4. Complete the sentences with the verbs from the list in the Present Simple. Use each verb only ONCE.
(Hoàn thành các câu sau với các từ trong danh sách ở dạng hiện tại đơn. Dùng mỗi động từ một lần duy nhất.)
• get • have •sound • become • taste • smell
1. Who is Mum shouting at? She _____ very angry.
2. This coffee _____ sweet. How much sugar is in it?
3. I usually _____ tired after doing housework all day.
4. My dad often _____ lunch at the cafeteria in his company.
5. Who's cooking? The food _____ incredible.
6. Martha always _____ excited when she talks about her part-time job.

1. Who is Mum shouting at? She sounds very angry.
(Mẹ đang mắng ai vậy? Bà ấy có vẻ rất tức giận.)
2. This coffee tastes sweet. How much sugar is in it?
(Cà phê này có vị ngọt. Có bao nhiêu đường trong đó thế?)
3. I usually get tired after doing housework all day.
(Tôi thường cảm thấy mệt mỏi sau khi làm việc nhà cả ngày.)
4. My dad often has lunch at the cafeteria in his company.
(Bố tôi thường ăn trưa ở căng tin công ty.)
5. Who's cooking? The food smells incredible.
(Ai đang nấu ăn thế? Thức ăn có mùi thơm lạ thường.)
6. Martha always becomes excited when she talks about her part-time job.
(Martha luôn trở nên hào hứng khi nói về công việc bán thời gian của mình.)







Danh sách bình luận