Present simple & Present continuous (Thì hiện tại đơn & Thì hiện tại tiếp diễn)
1. Put the words in brackets into the Present Simple or the Present Continuous.
1. Garry _____ (look) for a part-time job at the moment.
2. _____ (you/do) chores around the house every week?
3. Anna _____ (want) to take up a new hobby.
4. My mum _____ (not/nag) we about doing housework.
5. _____ (Fran/come) to the palace with us this afternoon?
6. My dad _____ (give) me pocket money every Saturday.
7. They _____ (not/visit) temple today because it's closed.

1. Garry is looking for a part-time job at the moment.
(Hiện tại Garry đang tìm một công việc bán thời gian.)
Giải thích: Dấu hiệu “at the moment” → thì hiện tại tiếp diễn (diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói) → cấu trúc: S + am/is/are + Ving … . → chủ ngữ ngôi ba số ít (Garry) → điền is looking
2. Do you do chores around the house every week?
(Bạn có làm việc nhà hàng tuần không?)
Giải thích: Câu trên nói về một thói quen lặp đi lặp lại ở hiện tại → thì hiện tại đơn → cấu trúc: Do/Does + S + V0 + …? → chủ ngữ ở ngôi thứ hai → điền Do you do
3. Anna wants to take up a new hobby.
(Anna muốn theo đuổi một sở thích mới.)
Giải thích: Câu trên nói về một sở thích → thì hiện tại đơn → cấu trúc: S + V0/s/es + … . → chủ ngữ ở dạng ngôi ba số ít (Anna) → điền wants
4. My mum doesn’t nag we about doing housework.
(Mẹ tôi không cằn nhằn chúng tôi về việc nhà.)
Giải thích: Câu trên nói về một thói quen lặp đi lặp lại ở hiện tại → thì hiện tại đơn → cấu trúc: S + don’t/doesn’t + V0 + … . → chủ ngữ ở dạng ngôi ba số ít (my mum) → điền doesn’t nag
5. Is Fran coming to the palace with us this afternoon?
(Chiều nay Fran có đến cung điện với chúng ta không?)
Giải thích: Câu này diễn tả một sắp xếp cố định trong tương lai gần, đặc biệt biết gõ thời gian và địa điểm → thì hiện tại tiếp diễn → cấu trúc: Am/is/are + S + Ving + …? → chủ ngữ ở dạng ngôi ba số ít (Fred) → điền Is Fred coming.
6. My dad gives me pocket money every Saturday.
(Bố tôi cho tôi tiền tiêu vặt vào thứ bảy hàng tuần.)
Giải thích: Dấu hiệu “every Saturday” → thì hiện tại đơn (diễn tả thói quen lặp đi lặp lại) → cấu trúc: S + V0/s/es + … . → chủ ngữ ở dạng ngôi ba số ít (my dad) → điền gives
7. They aren’t visiting temple today because it's closed.
(Hôm nay họ không đến thăm chùa vì nó đóng cửa.)
Giải thích: Câu trên diễn tả một hành động tạm thời → thì hiện tại tiếp diễn → cấu trúc: S + am/is/are + not + Ving … . → chủ ngữ ở dạng ngôi ba số nhiều (they) → điền aren’t visiting







Danh sách bình luận