Pronunciation (Phát âm)
Word stress (Trọng âm)
2. Choose the word that has a stress pattern different from the others.
(Chọn từ có phần trọng âm khác với các từ còn lại.)
1. A. expert B. approach C. lecture D. process
2. A. perform B. pursue C. improve D. master
3. A. Internet B. apprentice C. digital D. seminar
4. A. essential B. effective C. promising D. proficient
|
1. B |
2. D |
3. B |
4. C |
1. B
A. expert /ˈekspɜːt/ (n): chuyên gia
B. approach /əˈprəʊtʃ/ (v): đến gần
C. lecture /ˈlektʃə(r)/ (n): bài giảng
D. process /ˈprəʊses/ (n): quá trình
Trọng âm của đáp án B rơi vào âm tiết thứ hai, trọng âm của các âm tiết còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất.
2. D
A. perform /pəˈfɔːm/ (v): biểu diễn
B. pursue /pəˈsjuː/ (v): theo đuổi
C. improve /ɪmˈpruːv/ (v): cải thiện
D. master /ˈmɑːstə(r)/ (v): làm chủ
Trọng âm của đáp án D rơi vào âm tiết thứ nhất, trọng âm của các âm tiết còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.
3. B
A. Internet /ˈɪntənet/ (n): mạng máy tính
B. apprentice /əˈprentɪs/ (n): người học việc
C. digital /ˈdɪdʒɪtl/ (adj): thuộc về kĩ thuật số
D. seminar /ˈsemɪnɑː(r)/ (n): buổi hội thảo
Trọng âm của đáp án B rơi vào âm tiết thứ hai, trọng âm của các âm tiết còn lại rơi vào âm tiết thứ nhất.
4. C
A. essential /ɪˈsenʃl/ (adj): cần thiết
B. effective /ɪˈfektɪv/ (adj): hiệu quả
C. promising /ˈprɒmɪsɪŋ/ (adj): đầy hứa hẹn
D. proficient /prəˈfɪʃnt/ (adj): thành thạo
Trọng âm của đáp án C rơi vào âm tiết thứ nhất, trọng âm của các âm tiết còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.
Say the words, record yourself and check if you pronounce them correctly.
(Tập nói các từ, tự thu âm và kiểm tra xem bạn phát âm chúng có đúng không.)







Danh sách bình luận