Pronunciation (Phát âm)
3. Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
(Chọn từ có phần gạch chân khác với các từ còn lại.)
1. A. slum B. bush C. rush D. dust
2. A. day B. way C. face D. flat
3. A. city B. public C. housing D. lifestyle
4. A. transfer B. invest C. depend D. process
|
1. B |
2. D |
3. D |
4. A |
1. B
A. slum /slʌm/ (n): khu ổ chuột
B. bush /bʊʃ/ (n): bụi cây
C. rush /rʌʃ/ (v): vội vã đi gấp
D. dust /dʌst/ (n): bụi
Phần gạch chân của đáp án B phát âm là /ʊ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /ʌ/.
2. D
A. day /deɪ/ (n): ngày
B. way /weɪ/ (n): cách
C. face /feɪs/ (n): khuôn mặt
D. flat /flæt/ (n): căn hộ
Phần gạch chân của đáp án D phát âm là /eɪ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /æ/.
3. D
A. city /ˈsɪti/ (n): thành phố
B. public /ˈpʌblɪk/ (adj): công cộng
C. housing /ˈhaʊzɪŋ/ (n): nhà ở (nói chung)
D. lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n): lối sống
Phần gạch chân của đáp án D phát âm là /aɪ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /ɪ/.
4. A
A. transfer /trænsˈfɜː(r)/ (v): dời, chuyển, dọn
B. invest /ɪnˈvest/ (v): đầu tư
C. depend /dɪˈpend/ (v): phụ thuộc
D. process /ˈprəʊses/ (n): quá trình
Phần gạch chân của đáp án A phát âm là /ɜː/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /e/.







Danh sách bình luận