Pronunciation (Phát âm)
Vowel review (Ôn tập về nguyên âm)
2. Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
(Chọn từ có phần phát âm khác với các từ còn lại.)
1. A. talk B. make C. wave D. waste
2. A. ocean B. ozone C. homeland D. power
3. A. petrol B. problem C. fossil D. product
4. A. silent B. tidal C. windy D. mighty
|
1. A |
2. D |
3. A |
4. C |
1. A
A. talk /tɔːk/ (v): nói
B. make /meɪk/ (v): làm
C. wave /weɪv/ (v): vẫy tay
D. waste /weɪst/ (n): chất thải
Phần gạch chân của đáp án A phát âm là /ɔː/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /eɪ/.
2. D
A. ocean /ˈəʊ.ʃən/ (n): đại dương
B. ozone /ˈəʊ.zəʊn/ (n): tầng ô zôn
C. homeland /ˈhəʊm.lænd/ (n): quê hương
D. power /paʊər/ (n): năng lượng
Phần gạch chân của đáp án D phát âm là /əʊ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /aʊ/.
3. A
A. petrol /ˈpet.rəl/ (n): xăng
B. problem /ˈprɒb.ləm/ (n): vấn đề
C. fossil /ˈfɒs.əl/ (n): hóa thạch
D. product /ˈprɒd.ʌkt/ (n): sản phẩm
Phần gạch chân của đáp án D phát âm là /əʊ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /aʊ/.
4. C
A. silent /ˈsaɪ.lənt/ (adj): im lặng
B. tidal /ˈtaɪ.dəl/ (adj): thuộc về thủy triều
C. windy /ˈwɪn.di/ (adj): đầy gió
D. mighty /ˈmaɪ.ti/ (adj): hung mạnh, vĩ đại
Phần gạch chân của đáp án C phát âm là /ɪ/, phần gạch chân của các đáp án còn lại phát âm là /aɪ/.
Say the words, record yourself and check if you pronounce them correctly.
(Tập nói các từ, tự thu âm và kiểm tra xem bạn phát âm chúng có đúng không.)







Danh sách bình luận