Pronunciation (Phát âm)
Vowel review (Ôn tập về nguyên âm)
Choose the word that has the underlined part pronounced differently from the others.
(Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.)
1. A. trade B. land C. flat D. cash
2. A. level B. access C. expert D. species
3. A. construct B. pollute C. refund D. result
4. A. urbanise B. interview C. consider D. disappear
|
1. A |
2. D |
3. B |
4. A |
1. A
A. trade /treɪd/ (n): thương mại
B. land /lænd/ (n): đất liền
C. flat /flæt/ (n): căn hộ
D. cash /kæʃ/ (n): tiền mặt
Phần gạch chân của đáp án A phát âm là /eɪ/, phần gạch chân của đáp án còn lại phát âm là /æ/.
2. D
A. level /ˈlev.əl/ (n): mực, mức
B. access /ˈæk.ses/ (n): sự truy cập
C. expert /ˈek.spɜːt/ (n): chuyên gia
D. species /ˈspiː.ʃiːz/ (n): loài cây, loài vật
Phần gạch chân của đáp án D phát âm là /e/, phần gạch chân của đáp án còn lại phát âm là /iː/.
3. B
A. construct /kənˈstrʌkt/ (v): thi công
B. pollute /pəˈluːt/ (v): làm ô nhiễm
C. refund /ˈriː.fʌnd/ (v): hoàn tiền
D. result /rɪˈzʌlt/ (n): kết quả
Phần gạch chân của đáp án B phát âm là /uː/, phần gạch chân của đáp án còn lại phát âm là /ʌ/.
4. A
A. urbanise /ˈɜː.bən.aɪz/ (v): đô thị hóa
B. interview /ˈɪn.tə.vjuː/ (n): buổi phỏng vấn
C. consider /kənˈsɪd.ər/ (v): suy nghĩ, cân nhắc
D. disappear /ˌdɪs.əˈpɪər/ (v): biến mất
Phần gạch chân của đáp án A phát âm là /aɪ/, phần gạch chân của đáp án còn lại phát âm là /ɪ/.
Say the words, record yourself and check if you pronounce them correctly.
(Tập nói các từ, tự thu âm và kiểm tra xem bạn phát âm chúng có đúng không.)







Danh sách bình luận