2 KEY PHRASES Match the sentence halves in each group below to make phrases.
(Hãy nối các nửa câu trong mỗi nhóm dưới đây để tạo thành cụm từ.)
|
Starting a discussion 1 Shall we 2 Let's begin 3 We could start Expressing an opinion 4 I'm of the 5 For me, the 6 Personally, I would 7 I feel quite Adding an opinion 8 Not 9 Yes, and another 10 Good point. And I Agreeing and disagreeing 11 Absolutely. I couldn't 12 I'm with 13 Yes, I think 14 That's true to 15 I'm not sure I 16 I take a rather 17 That's not quite |
a with..., shall we? ☐ b by talking about... ☐ c start with...? ☐ d chief consideration is... ☐ e strongly that... ☐ f say that... ☐ g opinion that ... ☐ h only that,... ☐ i also believe that... ☐ j thing.... ☐ k some extent. However,... ☐ l agree more.☐ m you on that. ☐ n you're right. ☐ o different view on that. ☐ p how I see it. ☐ q agree. ☐ |

*Các cụm từ hoàn chỉnh
Starting a discussion
(Bắt đầu một cuộc thảo luận)
1 Shall we start with...?
(Chúng ta bắt đầu với...?)
2 Let's begin with..., shall we?
(Hãy bắt đầu với..., được chứ?)
3 We could start by talking about...
(Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc nói về...)
Expressing an opinion
(Đưa ra ý kiến)
4. I'm of the opinion that...
(Tôi cho rằng...)
5. For me, the chief consideration is...
(Đối với tôi, điều quan trọng nhất cần cân nhắc là...)
6. Personally, I would say that...
(Cá nhân tôi sẽ nói rằng...)
7. I feel quite strongly that...
(Tôi cảm thấy khá chắc chắn rằng...)
Adding an opinion
(Thêm ý kiến)
8. Not only that,...
(Không chỉ vậy,...)
9. Yes, and another thing...
(Vâng, và một điều nữa...)
10. Good point. And I also believe that...
(Ý kiến hay đấy. Và tôi cũng tin rằng...)
Agreeing and disagreeing
(Đồng ý và không đồng ý)
11. Absolutely. I couldn't agree more.
(Chắc chắn rồi. Tôi không thể đồng ý hơn.)
12. I'm with you on that.
(Tôi đồng ý với bạn về điều đó.)
13. Yes, I think you're right.
(Vâng, tôi nghĩ bạn đúng.)
14. That's true to some extent. However,...
(Điều đó đúng ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên,...)
15. I'm not sure I agree.
(Tôi không chắc là mình đồng ý.)
16. I take a rather different view on that.
(Tôi có quan điểm khá khác về điều đó.)
17. That's not quite how I see it.
(Đó không hẳn là điều tôi thấy.)








Danh sách bình luận