Verb patterns
I am aware of and can use different verb patterns.
1 Write the words in the correct order to make sentences.
(Viết các từ theo thứ tự đúng để tạo thành câu.)
1 a / to / have / take / airport / We'll / taxi / us / the
2 teacher / The / again / us / our / test / made / do
3 you / Would / later / prefer / call / to / me / back / ?
4 stop / war / was / The / to / president / made / the
5 someone / bicycle / your / Did / fix / get / you / to / ?
6 check / cut / You'd / doctor / have / better / a / that
1
Cấu trúc nhờ vả với “have” dạng chủ động: have + O + Vo (nguyên thể).
We’ll have a taxi take us to the airport.
(Chúng ta sẽ có một chiếc taxi đưa chúng ta đến sân bay.)
2
Theo sau “make” (yêu cầu) cần một động từ ở dạng nguyên thể.
The teacher made us do our test again.
(Giáo viên yêu cầu chúng tôi làm bài kiểm tra lại.)
3
Theo sau “prefer” (muốn) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Would you prefer me to call back later?
(Bạn có muốn tôi gọi lại sau không?)
4
Theo sau “tobe made” (được yêu cầu) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
The president was made to stop the war.
(Tổng thống được yêu cầu phải chấm dứt chiến tranh.)
5
Cấu trúc nhờ vả với “get” dạng chủ động: get + O + TO Vo (nguyên thể).
Did you get someone to fix your bicycle?
(Bạn đã nhờ ai đó sửa xe đạp cho bạn chưa?)
6
Cấu trúc nhờ vả với “have” dạng chủ động: have + O + Vo (nguyên thể).
You’d better have a doctor check that cut.
(Tốt nhất bạn nên nhờ bác sĩ kiểm tra vết cắt đó.)








Danh sách bình luận