3 Rewrite each sentence in two ways, using the underlined words as the subjects and leaving out the agent.
(Viết lại mỗi câu theo hai cách, dùng những từ được gạch chân làm chủ ngữ và bỏ nhân tố tác động.)
1 The teacher gave each student a book.
(Giáo viên tặng cho mỗi học sinh một cuốn sách.)
Each student was given a book.
(Mỗi học sinh được tặng một cuốn sách.)
A book was given to each student.
(Một cuốn sách được tặng cho mỗi học sinh.)
2 They have offered both of us a place at university.
____________________________________
3 Mum cooked me a special dinner last night.
____________________________________
4 She's lending the money to Anna.
____________________________________
5 My best friend has just sent me a text message.
____________________________________
6 Do you think they'll give him the job?
____________________________________
Cấu trúc chung thể bị động: S + tobe + V3/ed.
2 They have offered both of us a place at university.
(Họ đã đề nghị cho cả hai chúng tôi một suất vào trường đại học.)
Both of us have been offered a place at university.
(Cả hai chúng tôi đều đã được mời vào học tại trường đại học.)
A place at university has been offered to both of us.
(Một suất vào trường đại học đã được trao cho cả hai chúng tôi.)
3 Mum cooked me a special dinner last night.
(Tối qua mẹ nấu cho tôi một bữa tối đặc biệt.)
I was cooked a special dinner last night.
(Tôi đã được nấu cho một bữa tối đặc biệt tối qua.)
A special dinner was cooked for me last night.
(Một bữa tối đặc biệt đã được nấu cho tôi tối qua.)
4 She's lending the money to Anna.
(Cô ấy đang cho Anna vay tiền.)
The money is being lent to Anna.
(Số tiền đang được cho Anna vay.)
Anna is being lent the money.
(Anna đang được cho vay tiền.)
5 My best friend has just sent me a text message.
(Người bạn thân nhất của tôi vừa gửi cho tôi một tin nhắn văn bản.)
I’ve just been sent a text message.
(Tôi vừa được gửi một tin nhắn văn bản.)
A text message has just been sent to me.
(Một tin nhắn văn bản vừa được gửi cho tôi.)
6 Do you think they'll give him the job?
(Bạn có nghĩ họ sẽ giao việc cho anh ấy không?)
Do you think he’ll be given the job?
(Bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ được giao công việc không?)
Do you think the job will be given to him?
(Bạn có nghĩ rằng công việc sẽ được giao cho anh ấy không?)







Danh sách bình luận