2 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu hỏi sau.)
1. My grandmother's doctor advised her to cutting down on sugar to improve her memory.
A B C D
2. Our PE teacher encouraged us taking up a sport and exercise every day.
A B C D
3. I warned her not sharing any personal information on online forums.
A B C D
4. I asked my mother to showing me how to make chicken curry.
A B C D
5. My sister agreed register for the course as soon as she came back from her trip.
A B C D
6. My father advised me saving at least half of my pocket money.
A B C D
7. He warned me not to posted any negative comments on the school website.
A B C D
8. My grandmother offered to cooked dinner for me and my brother so that my mother could go to
A B C D
night school

1. B
Lỗi sai: cutting => cut
Giải thích: Theo sau “advised” (khuyên) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: My grandmother's doctor advised her to cut down on sugar to improve her memory.
(Bác sĩ của bà tôi khuyên bà nên cắt giảm đường để cải thiện trí nhớ.)
Chọn B
2. C
Lỗi sai: taking up => to take up
Giải thích: Theo sau “encouraged” (khuyến khích) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: Our PE teacher encouraged us to take up a sport and exercise every day.
(Giáo viên thể dục của chúng tôi khuyến khích chúng tôi tham gia một môn thể thao và tập thể dục mỗi ngày.)
Chọn C
3. A
Lỗi sai: not sharing => not to share
Giải thích: Theo sau “warned” (cảnh báo) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: I warned her not to share any personal information on online forums.
(Tôi đã cảnh báo cô ấy không được chia sẻ bất kỳ thông tin cá nhân nào trên các diễn đàn trực tuyến.)
Chọn A
4. B
Lỗi sai: to showing => to show
Giải thích: Theo sau “asked” (nhờ) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: I asked my mother to show me how to make chicken curry.
(Tôi nhờ mẹ chỉ cho tôi cách làm món cà ri gà.)
Chọn B
5. A
Lỗi sai: register => to register
Giải thích: Theo sau “agreed” (đồng ý) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: My sister agreed to register for the course as soon as she came back from her trip.
(Chị tôi đồng ý đăng ký khóa học ngay khi vừa đi du lịch về.)
Chọn A
6. B
Lỗi sai: saving => to save
Giải thích: Theo sau “advised” (khuyên) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: My father advised me to save at least half of my pocket money.
(Bố tôi khuyên tôi nên tiết kiệm ít nhất một nửa số tiền tiêu vặt của mình.)
Chọn B
7. C
Lỗi sai: posted => post
Giải thích: Theo sau “warned” (cảnh báo) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: He warned me not to post any negative comments on the school website.
(Anh ấy cảnh báo tôi không được đăng bất kỳ bình luận tiêu cực nào trên trang web của trường.)
Chọn C
8. B
Lỗi sai: cooked => cook
Giải thích: Theo sau “offered” (đề nghị) cần một động từ ở dạng TO Vo (nguyên thể).
Câu hoàn chỉnh: My grandmother offered to cook dinner for me and my brother so that my mother could go to night school.
(Bà tôi đề nghị nấu bữa tối cho tôi và anh trai tôi để mẹ tôi đi học buổi tối.)
Chọn B







Danh sách bình luận