1 Rewrite the sentences without changing their meanings.
(Viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa của chúng.)
1. It's very easy to post information on the Internet. There is growing concern about the reliability of information there.
→ _________so ___________________ that ___________________
2. Printing leaflets is a cost-efficient way of spreading information. Many advertisers use them.
→ ___________________ such ___________________
3. My grandfather still listens to the news on the radio every morning. He did that 50 years ago.
→ ___________________ like ___________________
4. We are not close friends. However, he is asking me a lot of personal questions.
→ He is___________________ as if ___________________
5. My mother is baking a cake for me. She always does so on my birthday.
→ ___________________ like ___________________
6. The Internet connection is very poor. I cannot read the news on my phone.
→ ___________________ so ___________________
7. The demand for the new smartphone model was very high. It was out of stock in just a few hours.
→ There was such ______________________________
8. Avoid trusting every news item you read online. Not everything there comes from reliable sources.
→ ___________________ as if ___________________
1.
Cấu trúc viết câu với “so…that” (quá…nên) với tính từ: S + V + so + adj + that + S + V.
It's very easy to post information on the Internet. There is growing concern about the reliability of information there.
(Rất dễ dàng để đưa thông tin lên Internet. Ngày càng có nhiều lo ngại về độ tin cậy của thông tin ở đó.)
→ Posting information on the Internet is so easy that there is growing concern about the reliability of information there.
(Việc đăng thông tin lên Internet quá dễ dàng nên ngày càng có nhiều lo ngại về độ tin cậy của thông tin trên đó.)
2.
Cấu trúc viết câu với “such…that” (quá…nên) với tính từ: S + V + such + a/an + adj + N + that + S + V.
Printing leaflets is a cost-efficient way of spreading information. Many advertisers use them.
(In tờ rơi là một cách truyền bá thông tin hiệu quả về mặt chi phí. Nhiều nhà quảng cáo sử dụng chúng.)
→ Printing leaflets is such a cost-efficient way of spreading information that many advertisers use them.
(In tờ rơi là một cách truyền bá thông tin tiết kiệm chi phí nên được nhiều nhà quảng cáo sử dụng.)
3.
Cấu trúc viết câu với “like” (giống như): S + V + like + S + V.
My grandfather still listens to the news on the radio every morning. He did that 50 years ago.
(Ông tôi vẫn nghe tin tức trên radio mỗi sáng. Ông ấy đã làm điều đó 50 năm trước.)
→ My grandfather still listens to the news on the radio every morning like he did 50 years ago.
(Ông tôi vẫn nghe tin tức trên đài mỗi sáng như cách đây 50 năm.)
4.
Cấu trúc viết câu với “as if” (như thể là): S + V + as if + S + V (lùi thì)
We are not close friends. However, he is asking me a lot of personal questions.
(Chúng tôi không phải là bạn thân. Tuy nhiên, anh ấy đang hỏi tôi rất nhiều câu hỏi riêng tư.)
→ He is asking me a lot of personal questions as if we were close friends.
(Anh ấy hỏi tôi rất nhiều câu hỏi riêng tư như thể chúng tôi là bạn thân.)
5.
Cấu trúc viết câu với “like” (giống như): S + V + like + S + V.
My mother is baking a cake for me. She always does so on my birthday.
(Mẹ tôi đang nướng bánh cho tôi. Bà ấy luôn làm như vậy vào ngày sinh nhật của tôi.)
→ My mother is baking a cake for me like she always does on my birthday.
(Mẹ tôi đang nướng bánh cho tôi như bà vẫn thường làm vào ngày sinh nhật của tôi.)
6.
Cấu trúc viết câu với “so…that” (quá…nên) với tính từ: S + V + so + adj + that + S + V.
The Internet connection is very poor. I cannot read the news on my phone.
(Kết nối Internet rất kém. Tôi không thể đọc tin tức trên điện thoại của mình.)
→ The Internet connection is so poor that I cannot read the news on my phone.
(Kết nối Internet kém đến mức tôi không thể đọc tin tức trên điện thoại.)
7.
Cấu trúc viết câu với “such…that” (quá…nên) với tính từ: S + V + such + a/an + adj + N + that + S + V.
The demand for the new smartphone model was very high. It was out of stock in just a few hours.
(Nhu cầu về mẫu điện thoại thông minh mới rất cao. Nó đã hết hàng chỉ trong vài giờ.)
→ There was such a high demand for the new smartphone model that It was out of stock in just a few hours.
(Nhu cầu về mẫu điện thoại thông minh mới này cao đến mức nó đã hết hàng chỉ sau vài giờ.)
8.
Avoid trusting every news item you read online. Not everything there comes from reliable sources.
(Tránh tin tưởng vào mọi tin tức bạn đọc trực tuyến. Không phải mọi thứ ở đó đều đến từ những nguồn đáng tin cậy.)
→ Don’t trust every news item you read online as if everything there came from reliable sources.
(Đừng tin tưởng vào mọi tin tức bạn đọc trực tuyến như thể mọi thứ ở đó đều đến từ những nguồn đáng tin cậy.)








Danh sách bình luận