2. Read and match.
(Đọc và nối.)


1. A: Where are the maps? (Những cái bản đồ ở đâu?)
B: They’re in beside the board. (Nó ở bên cạnh cái bảng.)
2. A: Where is the globe? (Quả địa cầu ở đâu?)
B: It’s in front of the bookcase. (Nó ở trước giá sách.)
3. A: Whose set square is this? (Bộ thước ê – ke này là của ai?)
B: It’s John’s. (Là của John.)
4. A: Whose crayons are these? (Những cái sáp màu này của ai?)
B: They’re Laura’s. (Chúng là của Laura.)
















Danh sách bình luận