Look and read. Write the correct words. There is an example.
(Nhìn và đọc. Viết từ đúng. Có một ví dụ.)

Sandwich (n): Bánh mì kẹp
Sunday (n): Chủ nhật
Countryside (n): Vùng nông thôn.
Flower (n): Hoa
Gardener (n): Người làm vườn
Table tennis (n): Bóng bàn
Dentist (n): Nha sĩ
Tower (n): Tòa tháp
1. This person takes care of plants and flowers.
(Người này chăm sóc cây và hoa.)
2. It is a very tall building. People can live there.
(Là một tòa nhà rất cao. Con người có thể sống ở đây.)
3. You can see farms and fields there.
(Bạn có thể thấy nông trại và cánh đồng ở đây.)
4. You put things between two slices of bread. It’s yummy.
(Bạn cho nhiều thứ vào giữa 2 lát bánh mì. Nó ngon.)
5. It is a game. Two players hit a small ball to each other.
(Là một trò chơi. Hai người chơi đánh quả bóng qua lại.)
|
1. gardener |
2. tower |
3. countryside |
4. sandwich |
5. table tennis |





















Danh sách bình luận