2. Read and match.
(Đọc và nối.)


1. A: What nationality is he? (Quốc tịch anh ấy là gì?)
B: He’s Malaysian. (Anh ấy là người Malaysia.)
2. A: Where’s he from? (Anh ấy đến từ đâu?)
B: He’s from America. (Anh ấy đến từ Mỹ.)
3. A: What’s she like? (Cô ấy?)
B: She’s clever. (Cô ấy thông minh.)
4. A: What does she look like? (Cô ấy trông như thế nào?)
B: She’s tall and slim. (Cô ấy cao và gầy.)













Danh sách bình luận